TOYOTA ALPHARD TOYOTA ALPHARD TOYOTA ALPHARD
Xe nhập khẩu từ Nhật Bản bởi Công ty Ô tô Toyota Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trước
S000035 Các sản phẩm khác 3.533.000.000 VND Quantity: 1 Cái


  • TOYOTA ALPHARD

  • Post on 28-12-2017 04:28:37 AM - 515 Views
  • Price: 3.533.000.000 VND

  • TOYOTA ALPHARD
    Xe nhập khẩu từ Nhật Bản bởi Công ty Ô tô Toyota Việt Nam
    Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trước


Quantity
Quantity: 1 Cái
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATION FULL LIST   Alphard
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE ENGINE & CHASSIS    
  Kích thước   Dimensions    
    Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 4915x1850x1890
    Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 3000
    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1575/1570
    Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 160
    Góc thoát (Trước/Sau)     Approach Angle (Front/Rear) độ/degree N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 5.8
    Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 2140
    Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 2665
    Dung tích bình nhiên liệu     Fuel Tank Capacity L 75
  Động cơ   Engine    
    Loại động cơ     Engine model Code   2GR-FE (3.5L)
    Số xy lanh     No of Cyls   6
    Bố trí xy lanh     Cylinder Arrangement   Xếp hình chữ V/V shape
    Dung tích xy lanh     Displacement  cc 3456
    Hệ thống nhiên liệu     Fuel System   Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu     Fuel type   Xăng/Petrol
    Công suất tối đa     Max output  (kw)hp @ rpm (202) 271/6200
    Mô men xoắn tối đa     Max torque  Nm @ rpm 340/4700
  Tiêu chuẩn khí thải   Emission standard   Euro 4
  Hệ thống truyền động   Drivetrain   Dẫn động cầu trước/FWD
  Hộp số   Transmission Type   Tự động 6 cấp/6AT
  Tiêu thụ nhiên liệu   Fuel Consumption    
  Hệ thống treo   Suspension    
    Trước     Front   Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
    Sau     Rear   Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
  Hệ thống lái   Steering system    
    Trợ lực tay lái     Power Steering Type   Điện/Electric
  Vành & lốp xe   Tire & wheel    
    Loại vành     Type   Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp     Size   235/50R18
    Lốp dự phòng     Spare tire   T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
  Phanh   Brake    
    Trước     Front   Đĩa thông gió/Ventilated disc
    Sau     Rear   Đĩa thông gió/Ventilated disc
NGOẠI THẤT EXTERIOR    
  Cụm đèn trước   Headlamp    
    Đèn chiếu gần     Lo-beam   LED dạng thấu kính/LED Projector
    Đèn chiếu xa     Hi-beam   LED dạng thấu kính/LED Projector
    Đèn chiếu sáng ban ngày     DRL (Daytime running light)   LED
    Hệ thống điều khiển đèn tự động     Auto light control   Có/With
    Hệ thống cân bằng góc chiếu     Headlamp leveling system   Tự động/Auto (ALS)
  Đèn sương mù   Foglamp    
    Trước     Front   LED
  Cụm đèn sau   Taillamp   LED
  Đèn báo phanh trên cao   Highmounted stop lamp   LED
  Gương chiếu hậu ngoài   Outer mirror    
    Chức năng điều chỉnh điện     Power adjust   Có/With
    Chức năng gập điện     Power fold   Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ     Turn signal lamp   Có/With
    Màu     Body Color   Cùng màu thân xe/Colored
    Bộ nhớ vị trí     Memory   Có/With
    Chức năng chống bám nước     Water repellent   Có/With
  Gạt mưa   Wiper    
    Trước     Front   Tự động, gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Auto, intermittent, with time adjustment
    Sau     Rear   Có (liên tục)/With (without intermittent)
  Chức năng sấy kính sau   Rear glass Defogger   Có/With
  Ăng ten   Antenna   In trên kính chắn gió sau/Rear window glass
  Tay nắm cửa ngoài xe   Outer door handle   Mạ crôm/Chrome plating
  Cánh hướng gió sau   Rear spoiler   Có/With
NỘI THẤT INTERIOR    
  Tay lái   Steering wheel    
    Loại tay lái     Type   4 chấu/4-spoke
    Chất liệu     Material   Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/
Leather with wood trims and silver accents
    Nút bấm điều khiển tích hợp     Steering switch   Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio system, MID, hands-free phone
    Điều chỉnh     Adjust   Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
    Bộ nhớ vị trí     Memory   Có (3 vị trí)/With (3 positions)
  Gương chiếu hậu trong   Inner mirror   Chống chói tự động/EC mirror
  Tay nắm cửa trong xe   Inner door handle   Mạ crôm/Chrome plating
  Cụm đồng hồ   Instrument cluster    
    Loại đồng hồ     Type   Optitron
    Đèn báo chế độ Eco     Eco indicator   Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu     Fuel consumption meter   Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số     Shift position indicator   Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin     MID (Multi information display)   Màn hình màu TFT 4.2"/Color TFT 4.2"
GHẾ SEATING    
  Chất liệu bọc ghế   Material   Da tự nhiên/Natural Leather
  Ghế trước   Front    
    Loại ghế     Type   Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái     Driver's seat   Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/6-way power, auto slide away function
    Điều chỉnh ghế hành khách     Front passenger's seat   Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/4-way, power ottoman
    Bộ nhớ vị trí     Memory   Có (2 vị trí)/With (2 positions)
  Ghế sau   Rear    
    Hàng ghế thứ hai     2nd-row   Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng có đệm để chân/4-way power captain seats with ottoman
    Hàng ghế thứ ba     3rd row   Gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up
    Hàng ghế thứ bốn     4th row   Không có/Without
    Hàng ghế thứ năm     5th row   Không có/Without
    Tựa tay hàng ghế sau     Rear armrest   Có/With
TiỆN NGHI CONVENIENCE    
  Rèm che nắng kính sau   Rear sunshade   Có/With
  Hệ thống điều hòa   Air conditioner   Tự động  vùng độc lập/Auto,4-zone
  Cửa gió sau   Rear air duct   Tự động, 2 vùng độc lập, chức năng lọc/tự động điều chỉnh tuần hoàn không khí/Auto aircon + left and right independent control + Nanoe + Auto recirculation
  Hệ thống âm thanh   Audio    
    Đầu đĩa     Head unit   DVD
    Số loa     Number of speaker   17
    Cổng kết nối AUX     AUX   Có/With
    Cổng kết nối USB     USB   Có/With
    Kết nối Bluetooth     Bluetooth   Có/With
    Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau     Rear control   Có/With
  Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Smart key & push start   Có/With
  Khóa cửa theo tốc độ   Power door lock link speed   Có/With
  Chức năng khóa cửa từ xa   Wireless Door Lock   Có/With
  Cửa sổ điều chỉnh điện   Power window   Có (1 chạm và chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto & Jam protection for all window)
  Cốp điều khiển điện   Power back door/ trunk   Có/With
  Hệ thống điều khiển hành trình   Cruise control   Có/With
  Chế độ lái ECO & POWER   ECO & POWER mode   Có/With
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM SECURITY/ANTI-THEFT    
  Hệ thống báo động   Alarm   Có/With
  Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Immobilizer   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG ACTIVE SAFETY    
  Hệ thống chống bó cứng phanh   ABS   Có/With
  Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   BA (Brake Assist)   Có/With
  Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   EBD (Emergency Brake Distribution)   Có/With
  Hệ thống ổn định thân xe   VSC (Vehicle Stability Control)   Có/With
  Hệ thống kiểm soát lực kéo   TRC (Traction control)   Có/With
  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   HAC (Hill Start Assist control)   Có/With
  Đèn báo phanh khẩn cấp   EBS (Emergency brake signal)   Có/With
  Cảm biến hỗ trợ đỗ xe   Sensor    
    Sau     Back   Có/With
    Góc trước     Front corner   Có/With
    Góc sau     Rear corner   Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG PASSIVE SAFETY    
  Túi khí   SRS airbag    
    Túi khí người lái & hành khách phía trước     Driver & Front passenger   Có/With
    Túi khí bên hông phía trước     Front side   Có/With
    Túi khí rèm     Curtain   Có/With
    Túi khí đầu gối người lái     Driver's knee   Có/With
  Khung xe GOA   GOA Frame   Có/With
  Dây đai an toàn   Seat belt   3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 P ELR x7
  Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   WIL (Whiplash injury lessening)   Có/With
  Cột lái tự đổ   Collapsible Steering Column   Có/With
  Bàn đạp phanh tự đổ   Collapsible braking pedal   Có/With