TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8 E CVT TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8 E CVT Toyota Altis 1.8E CTV
Xe sedan số tự động, 5 chỗ ngối, máy xăng
Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trước
S000033 Toyota Corolla Altis 707.000.000 VND Quantity: 1 Cái


  • TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8 E CVT

  • Post on 26-12-2017 04:27:24 AM - 524 Views
  • Price: 707.000.000 VND

  • Toyota Altis 1.8E CTV
    Xe sedan số tự động, 5 chỗ ngối, máy xăng
    Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trước


Quantity
Quantity: 1 Cái
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATION FULL LIST   Corolla 1.8E CVT
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE ENGINE & CHASSIS    
  Kích thước   Dimensions    
    Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 4620 x 1775 x 1460
    Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 2700
    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1520/1520
    Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 130
    Góc thoát (Trước/Sau)     Approach Angle (Front/Rear) độ/degree N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 5.4
    Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 1250
    Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 1655
    Dung tích bình nhiên liệu     Fuel Tank Capacity L 55
    Dung tích khoang hành lý     Cargo Space L 470
  Động cơ   Engine    
    Loại động cơ     Engine model Code   2ZR-FE (1.8L)
    Số xy lanh     No of Cyls   4
    Bố trí xy lanh     Cylinder Arrangement   Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh     Displacement  cc 1798
    Hệ thống nhiên liệu     Fuel System   Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu     Fuel type   Xăng/Petrol
    Công suất tối đa     Max output  (kw)hp @ rpm 103 (138) / 6400
    Mô men xoắn tối đa     Max torque  Nm @ rpm 173 / 4000
  Tiêu chuẩn khí thải   Emission standard   Euro 4
  Hệ thống truyền động   Drivetrain   Dẫn động cầu trước/FWD
  Hộp số   Transmission Type   Hộp số tự động vô cấp/ CVT
  Tiêu thụ nhiên liệu   Fuel Consumption    
    Ngoài đô thị     Highway L/100 Km 5.2
    Kết hợp      Combine L/100 Km 6.5
    Trong đô thị     City L/100 Km 8.6
  Hệ thống treo   Suspension    
    Trước     Front   Độc lập Macpherson/Macpherson strut
    Sau     Rear   Dầm xoắn/Torsion beam
  Hệ thống lái   Steering system    
    Trợ lực tay lái     Power Steering Type   Điện/Electric
  Vành & lốp xe   Tire & wheel    
    Loại vành     Type   Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp     Size   205/55R16
    Lốp dự phòng     Spare tire   Mâm đúc/Alloy
  Phanh   Brake    
    Trước     Front   Đĩa thông gió /Ventilated disc
    Sau     Rear   Đĩa đặc/Solid disc
NGOẠI THẤT EXTERIOR    
  Cụm đèn trước   Headlamp    
    Đèn chiếu gần     Lo-beam   Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
    Đèn chiếu xa     Hi-beam   Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
  Đèn sương mù   Foglamp    
    Trước     Front   Có/With
  Cụm đèn sau   Taillamp   LED
  Đèn báo phanh trên cao   Highmounted stop lamp   LED
  Gương chiếu hậu ngoài   Outer mirror    
    Chức năng điều chỉnh điện     Power adjust   Có/With
    Chức năng gập điện     Power fold   Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ     Turn signal lamp   Có/With
    Màu     Body Color   Cùng màu thân xe/Colored
  Gạt mưa   Wiper    
    Trước     Front   Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment 
  Chức năng sấy kính sau   Rear glass Defogger   Có/With
  Ăng ten   Antenna   In trên kính chắn gió sau/Rear window glass
  Tay nắm cửa ngoài xe   Outer door handle   Cùng màu thân xe/Colored
NỘI THẤT INTERIOR    
  Tay lái   Steering wheel    
    Loại tay lái     Type   3 chấu/3-spoke
    Chất liệu     Material   Bọc da, mạ bạc/Leather, silver ornamentation
    Nút bấm điều khiển tích hợp     Steering switch   Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin/Audio system, MID
    Điều chỉnh     Adjust   Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
    Lẫy chuyển số      Paddle shifter   Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí     Memory   Không có/Without
  Gương chiếu hậu trong   Inner mirror   2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
  Tay nắm cửa trong xe   Inner door handle   Mạ bạc/Silver plating
  Cụm đồng hồ   Instrument cluster    
    Loại đồng hồ     Type   Optitron
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu     Fuel consumption meter   Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin     MID (Multi information display)   Màn hình màu TFT 4.2"/Color TFT 4.2"
GHẾ SEATING    
  Chất liệu bọc ghế   Material   Nỉ/Fabric
  Ghế trước   Front    
    Loại ghế     Type   Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái     Driver's seat   Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách     Front passenger's seat   Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Ghế sau   Rear    
    Hàng ghế thứ hai     2nd-row   Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
    Tựa tay hàng ghế sau     Rear armrest   Có/With
TiỆN NGHI CONVENIENCE    
  Hệ thống âm thanh   Audio    
    Đầu đĩa     Head unit   CD
    Số loa     Number of speaker   4
    Cổng kết nối AUX     AUX   Có/With
    Cổng kết nối USB     USB   Có/With
    Kết nối Bluetooth     Bluetooth   Có/With
  Khóa cửa theo tốc độ   Power door lock link speed   Có/With
  Chức năng khóa cửa từ xa   Wireless Door Lock   Có/With
  Cửa sổ điều chỉnh điện   Power window   Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM SECURITY/ANTI-THEFT    
  Hệ thống báo động   Alarm   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG ACTIVE SAFETY    
  Hệ thống chống bó cứng phanh   ABS   Có/With
  Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   BA (Brake Assist)   Có/With
  Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   EBD (Emergency Brake Distribution)   Có/With
  Hệ thống ổn định thân xe   VSC (Vehicle Stability Control)   Có/With
  Hệ thống kiểm soát lực kéo   TRC (Traction control)   Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG PASSIVE SAFETY    
  Túi khí   SRS airbag    
    Túi khí người lái & hành khách phía trước     Driver & Front passenger   Có/With
    Túi khí bên hông phía trước     Front side   Có/With
    Túi khí rèm     Curtain   Có/With
    Túi khí đầu gối người lái     Driver's knee   Có/With
  Khung xe GOA   GOA Frame   Có/With
  Dây đai an toàn   Seat belt   3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
  Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   WIL (Whiplash injury lessening)   Có/With
  Cột lái tự đổ   Collapsible Steering Column   Có/With
  Bàn đạp phanh tự đổ   Collapsible braking pedal   Có/With