TOYOTA COROLLA ALTIS 2.0V AT 2016 TOYOTA COROLLA ALTIS 2.0V AT 2016

Toyota Corolla Altis 2.0V
Hãng sản xuất : Lắp ráp tại Việt Nam
Bảo hành : 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
 

S000018 Toyota Corolla Altis 905.000.000 VND Quantity: 100 Chiếc


  • TOYOTA COROLLA ALTIS 2.0V AT 2016

  • Post on 24-06-2016 11:02:30 PM - 2026 Views
  • Price: 905.000.000 VND

  • Toyota Corolla Altis 2.0V
    Hãng sản xuất : Lắp ráp tại Việt Nam
    Bảo hành : 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
     


Quantity
Quantity: 100 Chiếc

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ALTIS 2.0V (AT)
 
NỘI DUNG 2.0V (Số tự động vô cấp)/ 2.0 (CVT)
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG/ DIMENTION - WEIGHT
Kích thước tổng thể/ Overall Dimension
Dài x Rộng x Cao/Length x Width  x Height     (mm)
4620 x 1775 x 1460
Kích thước nội thất/ Interior Dimension
Dài x Rộng x Cao/Length x Width  x Height     (mm)
1930 x 1485 x 1205
Chiều dài cơ sở /Wheelbase                               (mm) 2700
Chiều rộng cơ sở/ Tread
Trước/sau / Front/rear                                        (mm)
 
1515 x 1520
Bán kính vòng quay tối thiểu / Minimum turning radius                                                                           (m)  
5,4
Khoảng sáng gầm/Min. running ground clearance                                                                                     (mm)  
130
Trọng lượng/ Weight    
Không tải / Curb                                                  (kg)
Toàn tải / Gross                                                   (kg)
 
1255 - 1300
1675
Dung tích bình nhiên liệu/ Fuel tank capacity                                (L/litre)  
55
ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH /ENGINE – PERFORMANCE
Kiểu/ Model 2ZR-FE với ACIS/ 2ZR – FE With ACIS
Loại / Type 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual VVTi/
4 Cylinders, in-line 16 valve DOHC with Dual VVTi
Dung tích công tác/ Displacement                     (cc) 1987
Công suất tối đa(SAE-Net)/Max. output           (HP/rpm)
  (Kw/rpm)
143/6200
107/6200
Momen xoắn tối đa (SAE- Net)/Max. Torque                                       (Nm/rpm)                                                                    
187/3600
Hệ thống cản không khí/Coefficient of Drag 0.3
Vận tốc tối đa/ Max speed                                 (Km/h) 180
Tiêu chuẩn khí thải/ Emission control Euro 2
Loại hộp số/ Transmission type Tự động vô cấp thông minh/ CVT-i
Hệ thống treo/ Suspension       Trước /Front
                                                  Sau/Rear
Kiểu Macpheson / Mcpherson Struts
Thanh xoắn / Torsion Beams
Mâm xe/ Wheel Mâm đúc/Alloy
Lốp xe/ Tires 215/45R17 91V
NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Đèn trước/ Headlamp     Đèn chiếu gần/ Low beam
                                        Đèn chiếu xa/ High beam
                                        Đèn vị trí/ Clearance lamp
Đèn chiếu sang ban ngày/ Daytime Runnning system
LED, bóng chiếu/ LED, Projector
Halogen/Halogen
LED
LED
Cụm đèn trước với chức năng tự động tắt/ Light remind warming Có/ with (Autocut)
Chế độ điều chỉnh góc chiếu/Headlamp Levelling device Tự động/ Auto
Đèn sương mù phía trước/ Front Fog lamp Có/with
Cụm đèn sau/ Rear combination lamp 
                                             Đèn phanh/ Stop lamp
                                             Đèn hậu/ Tail lamp
 
LED
LED
Đèn báo phanh trên cao/ High-mount Stop lamp LED trên cánh hướng gió/ LED type Spoiler
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng/ Light control system Có/with
Gương kính hậu ngoài/ Outer mirror                                            
                                             Gập điện/Retractable
                                             Chỉnh điện/ Power Adjust
                                             Tích hợp đèn báo rẽ/   Integrated side turn signal
                                            
                                             Cùng màu thân xe/ Body color
 
Có/ with
Có/with
Có/ with
 
Có/with
Cánh hướng gió cản trước/ Front spoiler Có / with
Cánh hướng gió cản sau/ Rear spoiler Có / with
Cánh hướng gió khoang hành lý/ Trunk Lid spoiler Có / with
Cánh hướng gió bên hông/ Side Skirts Có / with
Hệ thống gạt nước mưa kính chắn gió trươc/ Windshield wiper Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent with time adjustment
Angten/ Antenna In trên kính sau/ RR window glass
NỘI THẤT/ INTERIOR
Tay lái/ Steering wheel
Thiết kế/ Type 
                                       
 Điều chỉnh 4 hướng/ Tilt &    Telescopic
 
Nút bấm tích hợp/ Steering switch
 
Trợ lực/ Power steering                                        
 
3 chấu, bọc da, mạ bạc/ 3 Spoke, Leather, silver Ornamentation
có/ with
Điều chỉnh âm thanh & màn hình hiển thị đa thông tin, Bluetooth, lẫy chuyển số/ Audio & MID, Bluetooth, Paddle shifter
Trợ lực điện/ Electric
Gương chiếu hậu bên trong/ Inside rear – view mirror Chống chói tự động tích hợp màn hình Camera lùi/ EC mirror + Back Monitor
Cụm đồng hồ/ Meters  
Loại đồng hồ/ Type
Đồng hồ báo chế độ Eco/ Eco driving indicator
Màn hình hiển thị đa thông tin/MID
Optitron
 

Đen trắng
Kiểu dáng phía trước/ Front seat Thể thao/ Sport
Chất liệu ghế/ Seat material Da thể thao/ leather sport
Hàng ghế trước/ Front seat
Ghế người lái/ Driver seat
Ghế hành khách/ Passenser seat
 
Chỉnh điện 10 hướng/ 10-way power
Chỉnh tay 4 hướng/ 4-way manual
Hàng ghế sau/ Rear seats Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Folding
TIỆN ÍCH/ UTILITIES & COMFORT
Hệ thống điều hòa/ Air Conditioner Tự động/ Automatic
Hệ thống âm thanh/ Audio system DVD 1 đĩa, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA/ACC kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ/ DVD player 1Disc, 6 speakers, MP3/WMA/ACC, USB/AUX/Bluetooth connectivity, Hands-free phone, SD
Cửa sổ điều chỉnh điện/ power window Có (1 chạm chống kẹt bên người lái)/ With (Auto & Jam protection for driver window)
Hệ thống khởi động bằng nút bấm & khóa/mở thông minh/ Starting system Không/ without
Hệ thống chống trộm/ Anti – thief system Có (cảnh báo chống trộm và mã hóa động cơ)/ with (Alarm & Immobilizer)
Rèm che nắng/ Sun shade Có (phía sau)/ with (RR)
An toàn/ Safety
Hệ thống phanh/ Brake       Trước/Front
                                             Sau/ Rear
Đĩa thông gió 15 inch/ Ventilated, 15 inch
Đĩa 15 inch/ Disc, 15 inch
ABS(hệ thống chống bó cứng phanh) & EBD (bộ phận phân bố lực phanh điện tử)/ ABS & EBD Có / with
BA (Bộ phận trợ giúp khi phanh gấp) / BA Có/ with
Hệ thống kiểm soát lực kéo/ TRC Không/ without
Hệ thống cân bằng điện tử/ VSC Không/ without
Camera lùi/ Back camera Có/ with
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking sensors Cảm biến góc (4), Cảm biến lùi (2)/ Clearance (4), Back sonar (2)
Hệ thống túi khí / SRS Airbags Người lái và hành khách phía trước/ Driver & Front Passenser
Khung xe GOA/ GOA body frame Có / with