TOYOTA FORTUNER 2.7V 4X2 AT 2016 TOYOTA FORTUNER 2.7V 4X2 AT 2016

Toyota Fortuner 2.7V (4x2)
Hãng sản xuất : Lắp ráp tại Việt Nam
Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
 

S000028 Toyota Fortuner 1.150.000.000 VND Quantity: 100 Chiếc


  • TOYOTA FORTUNER 2.7V 4X2 AT 2016

  • Post on 25-06-2016 02:19:06 AM - 1607 Views
  • Price: 1.150.000.000 VND

  • Toyota Fortuner 2.7V (4x2)
    Hãng sản xuất : Lắp ráp tại Việt Nam
    Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
     


Quantity
Quantity: 100 Chiếc
                              NỘI DUNG ĐẶC ĐIỂM
  Fortuner V (4x2) AT
Hộp số/ Transmission 4 số tự động/ 4-speed automatic
Dẫn động/ Drive train Dẫn động cầu sau/ Rear – wheel drive
Số chỗ ngồi/ Seat capacity 7
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG /DIMENSION&WEIGHT
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao/
L x W x H                         
(mm) 4705 x 1840 x 1850
Chiều dài cơ sở/ Wheelbase                            (mm) 2750
Chiều rộng cơ sở / Tread                                                  Trước x sau/Front x Rear (mm) 1.540 x 1.540
Bán kính vòng quay tối thiểu/Min. turning radius          (m) 5.9
Khoảng sáng gầm /Ground clearance (mm) 220
Góc thoát/ Angle  Trước/Approach 
 
Sau/Departure   
Độ/
degree
30
Độ/ degree 25
Trọng lượng không tải/ Weight Kerb         (kg) 1710 -1770
Trọng lượng toàn tải / Weight Gross          (kg) 2350
ĐỘNG CƠ/ENGINE
Kiểu /Model 2TR-FE
Loại/type 2.7L gasoline, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i
2.7Liter gasoline, 4 cylinder in – line, 16 valve, DOHC with VVTi
Dung tích công tác /Piston displacement           (cc) 2.694
Công suất tối đa (SAE-Net)/Max. output   Kw/rpm 118/5200
Mômen xoắn tối đa (SAE-Net)/Max.torque (Nm/rpm) 241/3.800
Dung tích bình nhiên liệu/Fuel tank capacity     (L) 65
Tiêu chuẩn khí xả/Exhaust Emission control Euro 2
KHUNG XE /CHASSI
Hệ thống treo / Suspension       
                                                    
                                          Trước /front
Sau/rear
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng /
Independent double wishbone, coil spring, stapilizer
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn /
4-link with lateral control rod , coil spring
Phanh                      Trước/Sau Brakes                     Front/rear Đĩa thông gió 16”/ Tang trống /16”
Ventilated disc /Leading-trailing drums
Tay lái trợ lực/Power steering Trợ lực thủy lực / Hydraulic
Vỏ & mâm xe/ Tires &wheels 265/65 R17, mâm đúc /Alloy
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH/MAJOR FEATURES
Đèn trước/Head lamps Kiểu đèn chiếu (Halogen)/ Projector type (Halogen)
Bộ rửa đèn trước/Head lamp cleaners Không/ without
Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu(ALS)/Auto leveling system device Không/ without
Đèn sương mù  phía trước/ Front fog lamps Có/with
Gương chiếu hậu ngoài / Outer mirror Cùng màu thân xe, chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ /
Body colour, electric retractable, integrated side turn signal lamp
Hệ thống gạt mưa/Intermittent wiper Gián đoạn (điều chỉnh thời gian)/with (time adjustment)
Cánh hướng gió/Rear Spoiler Tích hợp đèn báo phanh trên cao /
With interated high-mount stop lamp
Ăng ten in trên kính/
Antenna printed on quarter glass
Có / with
ĐẶC ĐIỂM NỘI THẤT/ INTERIOR FEATURES
Tay lái/ steering wheel
 
Thiết kế/ Type   
 
  
       
4 chấu , bọc da, ốp gỗ, mạ bạc  / 4-spoke, leather, wood, silver interated audio switches
Tích hợp nút điều chỉnh /Integrated switches Hệ thống âm thanh và màn hình đa thông tin/Audio&Multi-information display
  Gật gù/tilt Có / with
Màn hình hiển thi đa thông tin/ Multi-information display Có / with
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window Có (1 chạm bên ghế người lái) /With (1-touch up/Driver side auto down)
Khóa cửa trung tâm / Power door lock Có / with
Khóa của từ xa/ Wireless door lock Có, kết hợp hệ thống chống trộm / With built-in security system
Hệ thống điều hòa / Air conditioner
 
Loại/Type
Điều khiển/Control
2 dàn độc lập/Dual
Tự động/Auto
Hệ thống âm thanh / Audio system Loại/Type CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB
1CD, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB
Số loa/ Number of speakers 6
Chất liệu ghế / Seat material Da /Leather
Hàng ghế trước / Front seat row Trượt / Seat slide
 
Có/with
Ngả/Driver’s seat vertical adjustment Có/with
Ghế người lái điều chỉnh 06 hướng/
Driver-side 6 way power seat
Có/ (Điều chỉnh điện) /
With/ (Electric Power seat)
Hàng ghế thứ hai / 2nd seat row Trượt-Gập 60:40 / 60:40 split, tumble slide
Hàng ghế thứ ba / 3rd seat row Gập 50:50 gập sang 2 bên / 50:50split, space up
ĐẶC ĐIỂM AN TOÀN/ SAFETY FEATURES
An toàn chủ động/Active
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSPV)/ Load sending Proportioning valve Có/with
Khóa cửa an toàn cho trẻ em/ Child lock protection Có/with
An toàn bị động/ Passive
Dây đai an toàn/seatbelts Có / with
Cột lái tự đỗ/ Collapsible column Có / with
Bàn đạp phanh tự đỗ/ Collapsible braking pedal Có/with