TOYOTA INNOVA 2.0E 2016 (SỐ SÀN) TOYOTA INNOVA 2.0E 2016 (SỐ SÀN)

Toyota innova 2.0E
Hãng sản xuất : Lắp ráp tại Việt Nam
Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
 

S000024 Toyota Innova (Mới) 743.000.000 VND Quantity: 0 Chiếc


  • TOYOTA INNOVA 2.0E 2016 (SỐ SÀN)

  • Post on 25-06-2016 12:59:14 AM - 1905 Views
  • Price: 743.000.000 VND

  • Toyota innova 2.0E
    Hãng sản xuất : Lắp ráp tại Việt Nam
    Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
     


    Innova E
Hộp số/Transmission   Số sàn 5 số/ 5 speed manual
Chỗ ngồi/ Seat capacity   8
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG/ DEMENSION & WEIGHT
Kích thước tổng thể /Overall/
Dài x Rộng x Cao/ L x W x H   
(mm) 4589 x 1775 x 1750
Chiều dài cơ sở/ Tread                                                                       ( mm) 2750
Chiều rộng cơ sở/Tread    Trước x sau/ Front x rear                     (mm) 1510 x 1510
Khoảng sáng gầm xe/ Ground clearance                                        (mm) 176
Bán kính vòng quay tối thiểu/ Min. turning radios                           (m) 5.4
Trọng lượng không tải / Weight Curb                                                (kg) 1525 - 1575
Trọng lương toàn tải/ Weight Gross                                                   (kg) 2130
Dung tích bình xăng /Fuel tank capacity                                           (L) 55
Vận tốc tối đa/ Max speed                                                                    (Km/h) 175
KHUNG GẦM/CHASSI    
Hệ thống treo/Suspension                        Trước / Front Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng/ Double wishbone
Hệ thống treo /Suspension                         Sau/ Rear               4 điểm liên kết, lò xo cuộn và tay đòn bên/
4-link with lateral rod
Phanh/Brake                                               Front/rear/ trước / sau Đĩa thông gió 14/Tang trống
14" Ventilated disc /Leading-trailing drum
Lốp & mâm xe/Tires   205/65R15 mâm đúc 10 chấu/
 alloy, 10spokes
ĐỘNG CƠ/ENGINE    
Mã động cơ/ model   1TR - FE
Loại/Type   Động cơ xăng, VVTi, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC
 gasoline, 4 cyclinder in line, DOHC with VVT-i
Dung tích công tác/Displacement                                                     (cc) 1998
Tỷ số nén/ Compression ratio   9.8:1
Công suất tối đa/ /Max. output (SAE-Net)                                       (Kw/rpm) 100/5600
Mô men xoắn tối đa/ /Max. output (SAE-Net)                                 (N.m/rpm) 182/4000
Hệ thống nhiên liệu/Fuel tank capacity   EFI
Tiêu chuẩn khí thải/ Emission control   Euro Step 2
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH/ MAJOR FEATURES    
Ngoại thất/ Exterior Features    
Đèn trước/ Head lamps   Halogen
Đèn sương mù/Front fog lamps   Không/ without
Đèn báo phanh trên cao/ High -mout stop lamp   Có//with
Kính chiếu hậu/                   
Outer mirror                       
Chỉnh điện/ Power adjust                                 
 
Có//with
Tích hợp đèn báo rẽ/turn signal lamp Không/without
Màu / Color Cùng màu thân xe/ body color
Nội thất/ Interior Features    
Tay lái                                  
Steering wheel                    
Kiểu/Type
                                           
Nút điều chỉnh/Switch  
4 chấu, Urethan, mạ bạc/ 4-spoke, urethan, silver
Không/without
  Điều chỉnh/Adjustment Gật gù/Tilt
  Trợ lực/power steering/ Thủy lực/ Hydraulic
Bảng đồng hồ trung tâm/ Meter cluster   Loại thường/ Analog
Màn hình hiển thị đa thông tin/  Multi-information display Đồng hồ/Clock
Cửa sổ điều khiển điện/ Power window   Có, 1 chạm ghế ngưới lái/ /With (1-touch up/Driver side auto down)
Khóa cửa trung tâm/ Center door lock   Có/with
Hệ thống điều hòa/Air conditioner   2 dàn lạnh, chỉnh tay, cửa gió các hàng ghế/ Dual, manual, air vens for all seat rows
Khoá điều khiển từ xa/ Wireless door lock   Có/with
Hệ thống âm thanh/Audio system   JVC Audio 6 loa, CD 1 đĩa, MP3/WMA, USB/AUX/ JVC CD 1 disc 6 speakers, MP3/WMA, USB/AUX
Chất liệu ghế/ Seat material   Nỉ / Fabric
Hàng ghế trước/
Front seat row       
Trượt - Ngả lưng ghế/ Slide - Recline Chỉnh tay/with
 Điều  Điều chỉnh độ cao/Vertical adjust Chỉnh tay/ ghế người lái/ Driver seat
Hàng ghế thứ 2            /2nd seat row       Trượt -  ngả lưng ghế, Gấp 40:60/
Slide - Recline, 40:60 tumble
Hàng ghế thứ 3/3rd seat row   Ngả lưng ghế, gấp 50:50 Gập sang 2 bên
Slide - Recline, 50:50 tumble, space up
An toàn/ Safety Features    
Hệ thống chống trộm/ Anti-thief system   Không
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSPV)/ Load sending Proportioning valve Có/with
Cột lái tự đỗ/Collapsible column   Có /with
Bàn đạp phanh tự đỗ/ Collapsible braking pedal                                                                             Có/with
Cấu trúc giảm chấn thương đầu/ Hea
Products in this Category