TOYOTA LAND CRUISER VX 2016 (CAO CẤP) TOYOTA LAND CRUISER VX 2016 (CAO CẤP)

Toyota Landcruiser VX 2016
Hãng sản xuất : Nhập khẩu từ Nhật Bản
Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước

S000006 Toyota Landcruiser 3.650.000.000 VND Quantity: 0 Chiếc


  • TOYOTA LAND CRUISER VX 2016 (CAO CẤP)

  • Post on 24-06-2016 03:55:04 AM - 1495 Views
  • Price: 3.650.000.000 VND

  • Toyota Landcruiser VX 2016
    Hãng sản xuất : Nhập khẩu từ Nhật Bản
    Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước


THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION & WEIGHT
Kích thước tổng thể / Overall dimension Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 4950 x 1970 x 1905
Chiều dài cơ sở / Wheelbase   mm 2850
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước x Sau / Front x Rear mm 1640 x 1635
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance   mm 225
Trọng lượng không tải / Kerb weight   kg 2625
Trọng lượng toàn tải / Gross weight   kg 3350
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius   m 5,9
Góc thoát trước - sau / Approach angle - Departure angle   độ / degrees 30 - 20
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity Chính + Phụ / Main + Sub L 93 + 45
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
Kiểu / Model     1UR-FE
Loại / Type    

V8, 32 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS /
V8, 32-valve, DOHC with Dual VVT-i, ACIS

Dung tích công tác / Displacement   cc 4608
Công suất cực đại (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)   kW (hp)@rpm 227 (304)@5500
Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)   Nm@rpm 439@3400
Vận tốc tối đa / Top speed   km/h 205
Tiêu chuẩn khí xả / Exhaust emission standard     Euro 3
TRUYỀN ĐỘNG / DRIVETRAIN
Loại / Type    

4 bánh toàn thời gian với vi sai trung tâm hạn chế trượt TORSEN® / 
Full-time 4x4 with TORSEN® limited-slip center differential

Hộp số / Transmission    

Tự động 6 cấp với chức năng sang số tuần tự và tích hợp cơ cấu cài cầu điện /
6-speed automatic, with sequential shift function & electric transfer case

KHUNG XE / CHASSIS
Hệ thống treo / Suspension Trước / Front  

Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng /
Independent double wishbone, coil spring, stabilizer

Sau / Rear  

Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn /
4-link with lateral control rod, coil spring

Phanh/ Brakes Trước/sau / Front/Rear  

Đĩa thông gió / Đĩa thông gió
Ventilated disc / Ventilated disc

Lốp xe - Mâm xe / Tires - Wheels    

285/65R17- Mâm đúc hợp kim 17-inch 5 chấu kép / 285/65R17 - 
17-inch 5-twin-spoke alloy

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURES
Ngoại thất / Exterior
Cụm đèn trước / Headlamps     HID, Loại tự động / HID, Automatic
Đèn LED chiếu sáng ban ngày / LED daytime running light     Có / With
Products in this Category