TOYOTA CAMRY 2.0E 2018 TOYOTA CAMRY 2.0E 2018

Toyota Camry 2.0E
Hãng sản xuất : Lắp ráp tại Việt Nam
Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
 

S000019 Toyota Camry 997.000.000 VND Số lượng: 0 Chiếc


  • TOYOTA CAMRY 2.0E 2018

  • Đăng ngày 24-06-2016 11:25:45 PM - 1758 Lượt xem
  • Giá bán: 997.000.000 VND

  • Toyota Camry 2.0E
    Hãng sản xuất : Lắp ráp tại Việt Nam
    Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
     


Số lượng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATION FULL LIST   Camry 2.0E
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE ENGINE & CHASSIS    
  Kích thước   Dimensions    
    Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 4850 x 1825 x 1470
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C)     Deck dimensions (L x W x H) mm N/A
    Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 2775
    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1575/1560
    Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 150
    Góc thoát (Trước/Sau)     Approach Angle (Front/Rear) độ/degree N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 5.5
    Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 1480
    Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 2000
    Dung tích bình nhiên liệu     Fuel Tank Capacity L 70
    Dung tích khoang hành lý     Cargo Space L 484
  Động cơ   Engine    
    Loại động cơ     Engine model Code   6AR-FSE (2.0L)
    Số xy lanh     No of Cyls   4
    Bố trí xy lanh     Cylinder Arrangement   Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh     Displacement  cc 1998
    Hệ thống nhiên liệu     Fuel System   Phun xăng trực tiếp D-4S/ Direct injection D-4S
    Loại nhiên liệu     Fuel type   Xăng/Petrol
    Công suất tối đa     Max output  (kw)hp @ rpm 123 (165)/6500
    Mô men xoắn tối đa     Max torque  Nm @ rpm 199/4600
  Tiêu chuẩn khí thải   Emission standard   Euro 4
  Hệ thống truyền động   Drivetrain   Dẫn động cầu trước/FWD
  Hộp số   Transmission Type   Số tự động 6 cấp/6AT
  Tiêu thụ nhiên liệu   Fuel Consumption    
    Ngoài đô thị     Highway L/100 Km 5.8
    Kết hợp      Combine L/100 Km 7.4
    Trong đô thị     City L/100 Km 10.2
  Hệ thống treo   Suspension    
    Trước     Front   Độc lập Macpherson/Macpherson strut
    Sau     Rear   Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng/Dual-link with stabilizer bar
  Hệ thống lái   Steering system    
    Trợ lực tay lái     Power Steering Type   Điện/Electric
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)     Variable Gear Steering system   Không có/Without
  Vành & lốp xe   Tire & wheel    
    Loại vành     Type   Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp     Size   215/55R17
    Lốp dự phòng     Spare tire   Mâm đúc/Alloy
  Phanh   Brake    
    Trước     Front   Đĩa thông gió/Ventilated disc
    Sau     Rear   Đĩa đặc/Solid disc
NGOẠI THẤT EXTERIOR    
  Cụm đèn trước   Headlamp    
    Đèn chiếu gần     Lo-beam   LED kiểu đèn chiếu/LED Projector
    Đèn chiếu xa     Hi-beam   Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
    Đèn chiếu sáng ban ngày     DRL (Daytime running light)   LED
    Hệ thống điều khiển đèn tự động     Auto light control   Chỉ tự động tắt/Auto OFF only
    Hệ thống cân bằng góc chiếu     Headlamp leveling system   Tự động/Auto (ALS)
    Chế độ đèn chờ dẫn đường     Follow me home   Không có/Without
  Đèn sương mù   Foglamp    
    Trước     Front   Có/With
  Cụm đèn sau   Taillamp   LED
  Đèn báo phanh trên cao   Highmounted stop lamp   LED
  Gương chiếu hậu ngoài   Outer mirror    
    Chức năng điều chỉnh điện     Power adjust   Có/With
    Chức năng gập điện     Power fold   Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ     Turn signal lamp   Có/With
    Màu     Body Color   Cùng màu thân xe/Colored
    Chức năng chống bám nước     Water repellent   Có/With
  Gạt mưa   Wiper    
    Trước     Front   Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment 
    Sau     Rear   Không có/Without
  Chức năng sấy kính sau   Rear glass Defogger   Có/With
  Ăng ten   Antenna   In trên kính chắn gió sau/Rear window glass
  Tay nắm cửa ngoài xe   Outer door handle   Mạ crôm/Chrome plating
NỘI THẤT INTERIOR    
  Tay lái   Steering wheel    
    Loại tay lái     Type   4 chấu/4-spoke
    Chất liệu     Material   Bọc da/Leather
    Nút bấm điều khiển tích hợp     Steering switch   Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin/Audio system, MID
    Điều chỉnh     Adjust   Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
  Gương chiếu hậu trong   Inner mirror   2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
  Tay nắm cửa trong xe   Inner door handle   Mạ crôm/Chrome plating
  Cụm đồng hồ   Instrument cluster    
    Loại đồng hồ     Type   Optitron
    Đèn báo chế độ Eco     Eco indicator   Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu     Fuel consumption meter   Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số     Shift position indicator   Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin     MID (Multi information display)   Màn hình màu TFT 4.2"/Color TFT 4.2"
GHẾ SEATING    
  Chất liệu bọc ghế   Material   Da/Leather
  Ghế trước   Front    
    Loại ghế     Type   Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái     Driver's seat   Chỉnh điện 10 hướng/10 way power
    Điều chỉnh ghế hành khách     Front passenger's seat   Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
  Ghế sau   Rear    
    Hàng ghế thứ hai     2nd-row   Cố định/Fixed
    Tựa tay hàng ghế sau     Rear armrest   Có/With
TiỆN NGHI CONVENIENCE    
  Rèm che nắng kính sau   Rear sunshade   Chỉnh điện/Power
  Hệ thống điều hòa   Air conditioner   Tự động 2 vùng độc lập/Auto, 2-zone
  Cửa gió sau   Rear air duct   Có/With
  Hệ thống âm thanh   Audio    
    Đầu đĩa     Head unit   CD
    Số loa     Number of speaker   6
    Cổng kết nối AUX     AUX   Có/With
    Cổng kết nối USB     USB   Có/With
  Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Smart key & push start   Có/With
  Khóa cửa theo tốc độ   Power door lock link speed   Có/With
  Chức năng khóa cửa từ xa   Wireless Door Lock   Có/With
  Cửa sổ điều chỉnh điện   Power window   Có (1 chạm và chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto & Jam protection for all window)
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM SECURITY/ANTI-THEFT    
  Hệ thống báo động   Alarm   Có/With
  Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Immobilizer   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG ACTIVE SAFETY    
  Hệ thống chống bó cứng phanh   ABS   Có/With
  Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   BA (Brake Assist)   Có/With
  Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   EBD (Emergency Brake Distribution)   Có/With
  Hệ thống ổn định thân xe   VSC (Vehicle Stability Control)   Có/With
  Hệ thống kiểm soát lực kéo   TRC (Traction control)   Có/With
  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   HAC (Hill Start Assist control)   Có/With
  Đèn báo phanh khẩn cấp   EBS (Emergency brake signal)   Có/With
  Cảm biến hỗ trợ đỗ xe   Sensor    
    Sau     Back   Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG PASSIVE SAFETY    
  Túi khí   SRS airbag    
    Túi khí người lái & hành khách phía trước     Driver & Front passenger   Có/With
    Túi khí bên hông phía trước     Front side   Có/With
    Túi khí rèm     Curtain   Có/With
    Túi khí đầu gối người lái     Driver's knee   Có/With
  Khung xe GOA   GOA Frame   Có/With
  Dây đai an toàn   Seat belt   3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
  Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   WIL (Whiplash injury lessening)   Có/With
  Cột lái tự đổ   Collapsible Steering Column   Có/With
  Bàn đạp phanh tự đổ   Collapsible braking pedal   Có/With
Sản phẩm cùng loại
TOYOTA CAMRY 2.5G AT 2018

TOYOTA CAMRY 2.5G AT 2018

1.161.000.000 VND

Lượt xem:

TOYOTA CAMRY 2.5Q AT 2018

TOYOTA CAMRY 2.5Q AT 2018

1.302.000.000 VND

Lượt xem: