TOYOTA HIACE COMMUTER (ĐỘNG CƠ DẦU) TOYOTA HIACE COMMUTER (ĐỘNG CƠ DẦU)

Toyota Hiace Commuter, máy dầu, 15 chỗ ngồi, động cơ 3.0L
Hãng sản xuất : Toyota Thái Lan
Nhập khẩu: Công ty Ô Tô Toyota Việt Nam
Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
Địa điểm bán: 26 Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Tp.HCM

S000005 Toyota Hiace Commuter 999.000.000 VND Số lượng: 100 Chiếc


  • TOYOTA HIACE COMMUTER (ĐỘNG CƠ DẦU)

  • Đăng ngày 24-06-2016 03:35:22 AM - 1968 Lượt xem
  • Giá bán: 999.000.000 VND

  • Toyota Hiace Commuter, máy dầu, 15 chỗ ngồi, động cơ 3.0L
    Hãng sản xuất : Toyota Thái Lan
    Nhập khẩu: Công ty Ô Tô Toyota Việt Nam
    Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
    Địa điểm bán: 26 Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Tp.HCM


Số lượng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATION FULL LIST   Hiace máy dầu
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE ENGINE & CHASSIS    
  Kích thước   Dimensions    
    Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 5380 x 1880 x 2285
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C)     Deck dimensions (L x W x H) mm N/A
    Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 3110
    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1655/1650
    Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 180
    Góc thoát (Trước/Sau)     Approach Angle (Front/Rear) độ/degree N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 6.2
    Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 2170-2190
    Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 3250
    Dung tích bình nhiên liệu     Fuel Tank Capacity L N/A
    Dung tích khoang hành lý     Cargo Space L N/A
  Động cơ   Engine    
    Loại động cơ     Engine model Code   1KD-FTV (3.0L)
    Số xy lanh     No of Cyls   4
    Bố trí xy lanh     Cylinder Arrangement   Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh     Displacement  cc 2982
    Hệ thống nhiên liệu     Fuel System   Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
    Loại nhiên liệu     Fuel type   Dầu/Diesel
    Công suất tối đa     Max output  (kw)hp @ rpm 100 (142)/3600
    Mô men xoắn tối đa     Max torque  Nm @ rpm 300/1200-2400
  Tiêu chuẩn khí thải   Emission standard   Euro 4
  Hệ thống truyền động   Drivetrain   Dẫn động cầu sau/RWD
  Hộp số   Transmission Type   Số sàn 5 cấp/5MT
  Tiêu thụ nhiên liệu   Fuel Consumption    
    Ngoài đô thị     Highway L/100 Km N/A
    Kết hợp      Combine L/100 Km N/A
    Trong đô thị     City L/100 Km N/A
  Hệ thống treo   Suspension    
    Trước     Front   Tay đòn kép/Double wishbone
    Sau     Rear   Nhíp lá/Leaf spring
  Hệ thống lái   Steering system    
    Trợ lực tay lái     Power Steering Type   Thủy lực/Hydraulic
  Vành & lốp xe   Tire & wheel    
    Loại vành     Type   Thép/Steel
    Kích thước lốp     Size   195/R15
    Lốp dự phòng     Spare tire   N/A
  Phanh   Brake    
    Trước     Front   Đĩa thông gió/Ventilated disc
    Sau     Rear   Tang trống/Drum
NGOẠI THẤT EXTERIOR    
  Cụm đèn trước   Headlamp    
    Đèn chiếu gần     Lo-beam   Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
    Đèn chiếu xa     Hi-beam   Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
  Đèn sương mù   Foglamp    
  Đèn báo phanh trên cao   Highmounted stop lamp   LED
  Gương chiếu hậu ngoài   Outer mirror    
    Màu     Body Color   Đen/Black
  Gạt mưa   Wiper    
    Trước     Front   Gián đoạn/Intermittent
    Sau     Rear   Không có/Without
  Chức năng sấy kính sau   Rear glass Defogger   Có/With
  Ăng ten   Antenna   Dạng thường/Pillar
  Tay nắm cửa ngoài xe   Outer door handle   Đen/Black
NỘI THẤT INTERIOR    
  Tay lái   Steering wheel    
    Loại tay lái     Type   4 chấu/4-spoke
    Chất liệu     Material   Urethane
    Nút bấm điều khiển tích hợp     Steering switch   Không có/Without
    Điều chỉnh     Adjust   Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
  Gương chiếu hậu trong   Inner mirror   2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
  Tay nắm cửa trong xe   Inner door handle   Đen/Black
  Cụm đồng hồ   Instrument cluster    
    Loại đồng hồ     Type   Analog
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu     Fuel consumption meter   Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin     MID (Multi information display)   Có/With
GHẾ SEATING    
  Chất liệu bọc ghế   Material   Nỉ/Fabric
  Ghế trước   Front    
    Loại ghế     Type   Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái     Driver's seat   Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách     Front passenger's seat   Chỉnh tay 2 hướng/2 way manual
  Ghế sau   Rear    
    Hàng ghế thứ hai     2nd-row   Ngả lưng/Recline
    Hàng ghế thứ ba     3rd row   Ngả lưng/Recline
    Hàng ghế thứ bốn     4th row   Ngả lưng/Recline
    Hàng ghế thứ năm     5th row   Ngả lưng/Recline
    Tựa tay hàng ghế sau     Rear armrest   Không có/Without
TIỆN NGHI CONVENIENCE    
  Hệ thống điều hòa   Air conditioner   Chỉnh tay/manual
  Cửa gió sau   Rear air duct   Có/With
  Hệ thống âm thanh   Audio    
    Đầu đĩa     Head unit   CD
    Số loa     Number of speaker   4
    Cổng kết nối AUX     AUX   Có/With
    Cổng kết nối USB     USB   Có/With
  Chức năng khóa cửa từ xa   Wireless Door Lock   Có/With
  Cửa sổ điều chỉnh điện   Power window   Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
AN TOÀN BỊ ĐỘNG PASSIVE SAFETY    
  Túi khí   SRS airbag    
    Túi khí người lái & hành khách phía trước     Driver & Front passenger   Có/With
  Khung xe GOA   GOA Frame   Có/With
  Dây đai an toàn   Seat belt   3 điểm ELR, 2 vị trí + 2 điểm ELR, 14 vị trí/3P ELRx2 + 2P ELRx14
  Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   WIL (Whiplash injury lessening)   Có/With
  Cột lái tự đổ   Collapsible Steering Column   Có/With
  Bàn đạp phanh tự đổ   Collapsible braking pedal   Có/With