TOYOTA HILUX 2.4L (4x2) SỐ TỰ ĐỘNG - MÁY DẦU TOYOTA HILUX 2.4L (4x2) SỐ TỰ ĐỘNG - MÁY DẦU

Xe Toyota Hilux 2.4L , máy dầu, số tự động 1 cầu
Hãng sản xuất : Toyota Thái Lan
Nhà Nhập khẩu: Toyota Việt Nam
Bảo hành : 3 năm hoặc 100.000Km tùy theo điều kiện nào đến trước
Địa chỉ bán: 26 Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Tp.HCM
Lưu ý: Màu trắng ngọc trai (070) cộng thêm 8.000.000 VNĐ theo giá bán của Toyota Việt Nam trên toàn quốc.

S000009 Toyota Hilux 695.000.000 VND Số lượng: 100 Chiếc


  • TOYOTA HILUX 2.4L (4x2) SỐ TỰ ĐỘNG - MÁY DẦU

  • Đăng ngày 24-06-2016 04:33:19 AM - 1710 Lượt xem
  • Giá bán: 695.000.000 VND

  • Xe Toyota Hilux 2.4L , máy dầu, số tự động 1 cầu
    Hãng sản xuất : Toyota Thái Lan
    Nhà Nhập khẩu: Toyota Việt Nam
    Bảo hành : 3 năm hoặc 100.000Km tùy theo điều kiện nào đến trước
    Địa chỉ bán: 26 Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Tp.HCM
    Lưu ý: Màu trắng ngọc trai (070) cộng thêm 8.000.000 VNĐ theo giá bán của Toyota Việt Nam trên toàn quốc.


Số lượng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATION FULL LIST   Hilux 2.4 (4X2), SỐ TỰ ĐỘNG
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE ENGINE & CHASSIS    
  Kích thước   Dimensions    
    Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 5330 x 1855 x 1815
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C)     Deck dimensions (L x W x H) mm 1525 x 1540 x 480
    Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 3085
    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1540/1550
    Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 310
    Góc thoát (Trước/Sau)     Approach Angle (Front/Rear) độ/degree 31/26
    Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 6.2
    Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 1890-1910
    Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 2810
    Dung tích bình nhiên liệu     Fuel Tank Capacity L 80
    Dung tích khoang hành lý     Cargo Space L N/A
  Động cơ   Engine    
    Loại động cơ     Engine model Code   2GD-FTV (2.4L)
    Số xy lanh     No of Cyls   4
    Bố trí xy lanh     Cylinder Arrangement   Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh     Displacement  cc 2393
    Hệ thống nhiên liệu     Fuel System   Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
    Loại nhiên liệu     Fuel type   Dầu/Diesel
    Công suất tối đa     Max output  (kw)hp @ rpm 110 (147)/3400
    Mô men xoắn tối đa     Max torque  Nm @ rpm 400/1600-2000
  Tiêu chuẩn khí thải   Emission standard   Euro 4
  Hệ thống truyền động   Drivetrain   Dẫn động cầu sau/RWD
  Hộp số   Transmission Type   Số sàn 6 cấp/6MT
  Tiêu thụ nhiên liệu   Fuel Consumption    
    Ngoài đô thị     Highway L/100 Km N/A
    Kết hợp      Combine L/100 Km N/A
    Trong đô thị     City L/100 Km N/A
  Hệ thống treo   Suspension    
    Trước     Front   Tay đòn kép/Double wishbone
    Sau     Rear   Nhíp lá/Leaf spring
  Hệ thống lái   Steering system    
    Trợ lực tay lái     Power Steering Type   Thủy lực/Hydraulic
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)     Variable Gear Steering system   Không có/Without
  Vành & lốp xe   Tire & wheel    
    Loại vành     Type   Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp     Size   265/65R17
    Lốp dự phòng     Spare tire   Mâm đúc/Alloy
  Phanh   Brake    
    Trước     Front   Đĩa thông gió/Ventilated disc
    Sau     Rear   Tang trống/Drum
NGOẠI THẤT EXTERIOR    
  Cụm đèn trước   Headlamp    
    Đèn chiếu gần     Lo-beam   Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
    Đèn chiếu xa     Hi-beam   Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
  Đèn sương mù   Foglamp    
    Trước     Front   Có/With
  Đèn báo phanh trên cao   Highmounted stop lamp   LED
  Gương chiếu hậu ngoài   Outer mirror    
    Chức năng điều chỉnh điện     Power adjust   Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ     Turn signal lamp   Có/With
    Màu     Body Color   Màu đen/Black
  Gạt mưa   Wiper    
    Trước     Front   Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment 
  Chức năng sấy kính sau   Rear glass Defogger   Có/With
  Ăng ten   Antenna   Dạng cột/Pole
  Tay nắm cửa ngoài xe   Outer door handle   Màu đen/Black
NỘI THẤT INTERIOR    
  Tay lái   Steering wheel    
    Loại tay lái     Type   3 chấu/3-spoke
    Chất liệu     Material   Urethane
    Nút bấm điều khiển tích hợp     Steering switch   Không có/Without
    Điều chỉnh     Adjust   Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
  Gương chiếu hậu trong   Inner mirror   2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
  Tay nắm cửa trong xe   Inner door handle   Cùng màu nội thất/Pigmentation
  Cụm đồng hồ   Instrument cluster    
    Loại đồng hồ     Type   Analog
    Đèn báo chế độ Eco     Eco indicator   Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu     Fuel consumption meter   Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin     MID (Multi information display)   Màn hình đơn sắc/Monochrome dot
GHẾ SEATING    
  Chất liệu bọc ghế   Material   Nỉ/Fabric
  Ghế trước   Front    
    Loại ghế     Type   Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái     Driver's seat   Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách     Front passenger's seat   Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Ghế sau   Rear    
    Hàng ghế thứ hai     2nd-row   Cố định/Fixed
    Tựa tay hàng ghế sau     Rear armrest   Có/With
TiỆN NGHI CONVENIENCE    
  Hệ thống điều hòa   Air conditioner   Chỉnh cơ/Manual
  Hộp làm mát   Cool box   Có/With
  Hệ thống âm thanh   Audio    
    Đầu đĩa     Head unit   CD
    Số loa     Number of speaker   4
    Cổng kết nối AUX     AUX   Có/With
    Cổng kết nối USB     USB   Có/With
  Chức năng khóa cửa từ xa   Wireless Door Lock   Có/With
  Cửa sổ điều chỉnh điện   Power window   Có (tự động xuống cửa người lái)/With (auto down for driver window)
  Chế độ lái ECO & POWER   ECO & POWER mode   Có/With
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM SECURITY/ANTI-THEFT    
  Hệ thống báo động   Alarm   Không có/Without
  Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Immobilizer   Không có/Without
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG ACTIVE SAFETY    
  Hệ thống chống bó cứng phanh   ABS   Có/With
  Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   BA (Brake Assist)   Có/With
  Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   EBD (Emergency Brake Distribution)   Có/With 
  Cảm biến hỗ trợ đỗ xe   Sensor    
AN TOÀN BỊ ĐỘNG PASSIVE SAFETY    
  Túi khí   SRS airbag    
    Túi khí người lái & hành khách phía trước     Driver & Front passenger   Có/With
    Túi khí đầu gối người lái     Driver's knee   Có/With
  Khung xe GOA   GOA Frame   Có/With
  Dây đai an toàn   Seat belt   3 điểm ELR, 4 vị trí/ 3 P ELR x4
  Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   WIL (Whiplash injury lessening)   Có/With
  Cột lái tự đổ   Collapsible Steering Column   Có/With
  Bàn đạp phanh tự đổ   Collapsible braking pedal   Có/With
Sản phẩm cùng loại