TOYOTA INNOVA VENTURER GS TOYOTA INNOVA VENTURER GS Toyota Innova Venturer GS là dòng xe mới hạng cao hơn Toyota Innova 2.0G nhưng thấp hơn Toyota Innova 2.0V. Dòng xe với hai màu đặc trưng Đỏ ánh kim và đen. Khách hàng có thể liên hệ ngay với đại lý gần nhất để đặt xe theo yêu cầu.  INNOVA VENTURER GS Toyota Innova (Mới) 855.000.000 VND Số lượng: 1 Chiếc


  • TOYOTA INNOVA VENTURER GS

  • Đăng ngày 06-12-2017 04:00:37 AM - 486 Lượt xem
  • Giá bán: 855.000.000 VND

  • Toyota Innova Venturer GS là dòng xe mới hạng cao hơn Toyota Innova 2.0G nhưng thấp hơn Toyota Innova 2.0V. Dòng xe với hai màu đặc trưng Đỏ ánh kim và đen. Khách hàng có thể liên hệ ngay với đại lý gần nhất để đặt xe theo yêu cầu. 


Số lượng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE INNOVA VENTURER GS

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATION FULL LIST   Innova Venturer
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE ENGINE & CHASSIS    
  Kích thước   Dimensions    
    Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 4735 x 1830 x 1795
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C)     Deck dimensions (L x W x H) mm N/A
    Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 2750
    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1540/1540
    Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 178
    Góc thoát (Trước/Sau)     Approach Angle (Front/Rear) độ/degree N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 5.4
    Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 1725
    Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 2330
    Dung tích bình nhiên liệu     Fuel Tank Capacity L 55
    Dung tích khoang hành lý     Cargo Space L N/A
  Động cơ   Engine    
    Loại động cơ     Engine model Code   1TR-FE (2.0L)
    Số xy lanh     No of Cyls   4
    Bố trí xy lanh     Cylinder Arrangement   Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh     Displacement  cc 1998
    Hệ thống nhiên liệu     Fuel System   Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu     Fuel type   Xăng/Petrol
    Công suất tối đa     Max output  (kw)hp @ rpm 102 (137)/5600
    Mô men xoắn tối đa     Max torque  Nm @ rpm 183/4000
  Tiêu chuẩn khí thải   Emission standard   Euro 4
  Hệ thống truyền động   Drivetrain   Dẫn động cầu sau/RWD
  Hộp số   Transmission Type   Số tự động 6 cấp/6AT
  Tiêu thụ nhiên liệu   Fuel Consumption    
  Hệ thống treo   Suspension    
    Trước     Front   Tay đòn kép/Double wishbone
    Sau     Rear   Liên kết 4 điểm với tay đòn bên/4 link with lateral rod
  Hệ thống lái   Steering system    
    Trợ lực tay lái     Power Steering Type   Thủy lực/Hydraulic
  Vành & lốp xe   Tire & wheel    
    Loại vành     Type   Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp     Size   205/65R16
    Lốp dự phòng     Spare tire   Mâm đúc/Alloy
  Phanh   Brake    
    Trước     Front   Đĩa thông gió/Ventilated disc
    Sau     Rear   Tang trống/Drum
NGOẠI THẤT EXTERIOR    
  Cụm đèn trước   Headlamp    
    Đèn chiếu gần     Lo-beam   Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
    Đèn chiếu xa     Hi-beam   Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
    Hệ thống cân bằng góc chiếu     Headlamp leveling system   Chỉnh tay/Manual (LS)
    Chế độ đèn chờ dẫn đường     Follow me home   Có/With
  Đèn sương mù   Foglamp    
    Trước     Front   Có (MLM)/With (MLM)
  Cụm đèn sau   Taillamp   Bóng thường/Bulb
  Đèn báo phanh trên cao   Highmounted stop lamp   LED
  Gương chiếu hậu ngoài   Outer mirror    
    Chức năng điều chỉnh điện     Power adjust   Có/With
    Chức năng gập điện     Power fold   Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ     Turn signal lamp   Có (LED)/With (LED)
    Tích hợp đèn chào mừng     Welcome lamp   Có (LED)/With (LED)
    Màu     Body Color   Cùng màu thân xe/Colored
  Gạt mưa   Wiper    
    Trước     Front   Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment 
    Sau     Rear   Có (liên tục)/With (without intermittent)
  Chức năng sấy kính sau   Rear glass Defogger   Có/With
  Ăng ten   Antenna   Dạng vây cá/Shark fin
  Tay nắm cửa ngoài xe   Outer door handle   Cùng màu thân xe/Colored
  Cánh hướng gió sau   Rear spoiler   Có/With
NỘI THẤT INTERIOR    
  Tay lái   Steering wheel    
    Loại tay lái     Type   4 chấu/4-spoke
    Chất liệu     Material   Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wooden, silver ornamentation
    Nút bấm điều khiển tích hợp     Steering switch   Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio system, MID, hands-free phone
    Điều chỉnh     Adjust   Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
  Gương chiếu hậu trong   Inner mirror   2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
  Tay nắm cửa trong xe   Inner door handle   Mạ crôm/Chrome plating
  Cụm đồng hồ   Instrument cluster    
    Loại đồng hồ     Type   Optitron
    Đèn báo chế độ Eco     Eco indicator   Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu     Fuel consumption meter   Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số     Shift position indicator   Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin     MID (Multi information display)   Màn hình màu TFT 4.2"/Color TFT 4.2"
GHẾ SEATING    
  Chất liệu bọc ghế   Material   NỈ cao cấp/Fabric-hi
  Ghế trước   Front    
    Loại ghế     Type   Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái     Driver's seat   Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách     Front passenger's seat   Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Ghế sau   Rear    
    Hàng ghế thứ hai     2nd-row   Ghập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 Spilt fold, manual slide & reclining
    Hàng ghế thứ ba     3rd row   Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
    Tựa tay hàng ghế sau     Rear armrest   Có/With
TIỆN NGHI CONVENIENCE    
  Hệ thống điều hòa   Air conditioner   Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
  Cửa gió sau   Rear air duct   Có/With
  Hộp làm mát   Cool box   Có/With
  Hệ thống âm thanh   Audio    
    Đầu đĩa     Head unit   DVD cảm ứng 7" / 7" touch screen DVD
    Số loa     Number of speaker   6
    Cổng kết nối AUX     AUX   Có/With
    Cổng kết nối USB     USB   Có/With
    Kết nối Bluetooth     Bluetooth   Có/With
  Khóa cửa theo tốc độ   Power door lock link speed   Có/With
  Chức năng khóa cửa từ xa   Wireless Door Lock   Có/With
  Cửa sổ điều chỉnh điện   Power window   Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
  Chế độ lái ECO & POWER   ECO & POWER mode   Có/With
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM SECURITY/ANTI-THEFT    
  Hệ thống báo động   Alarm   Có/With
  Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Immobilizer   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG ACTIVE SAFETY    
  Hệ thống chống bó cứng phanh   ABS   Có/With
  Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   BA (Brake Assist)   Có/With
  Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   EBD (Emergency Brake Distribution)   Có/With
  Hệ thống ổn định thân xe   VSC (Vehicle Stability Control)   Có/With
  Hệ thống kiểm soát lực kéo   TRC (Traction control)   Có/With
  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   HAC (Hill Start Assist control)   Có/With
  Đèn báo phanh khẩn cấp   EBS (Emergency brake signal)   Có/With
  Cảm biến hỗ trợ đỗ xe   Sensor    
    Sau     Back   Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG PASSIVE SAFETY    
  Túi khí   SRS airbag    
    Túi khí người lái & hành khách phía trước     Driver & Front passenger   Có/With
    Túi khí bên hông phía trước     Front side   Có/With
    Túi khí rèm     Curtain   Có/With
    Túi khí đầu gối người lái     Driver's knee   Có/With
  Khung xe GOA   GOA Frame   Có/With
  Dây đai an toàn   Seat belt   3 điểm ELR, 8 vị trí/ 3 P ELR x8
  Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   WIL (Whiplash injury lessening)   Có/With
  Cột lái tự đổ   Collapsible Steering Column   Có/With
  Bàn đạp phanh tự đổ   Collapsible braking pedal   Có/With
Sản phẩm cùng loại