TOYOTA LAND CRUISER VX 2017 (CAO CẤP) TOYOTA LAND CRUISER VX 2017 (CAO CẤP)

Toyota Landcruiser VX 2017
Hãng sản xuất : Nhập khẩu từ Nhật Bản bởi Công ty Ô tô Toyoya Viêt Nam
Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước

S000006 Toyota Landcruiser 3.650.000.000 VND Số lượng: 0 Chiếc


  • TOYOTA LAND CRUISER VX 2017 (CAO CẤP)

  • Đăng ngày 24-06-2016 03:55:04 AM - 1279 Lượt xem
  • Giá bán: 3.650.000.000 VND

  • Toyota Landcruiser VX 2017
    Hãng sản xuất : Nhập khẩu từ Nhật Bản bởi Công ty Ô tô Toyoya Viêt Nam
    Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước


Số lượng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATION FULL LIST   Land Cruiser
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE ENGINE & CHASSIS    
  Kích thước   Dimensions    
    Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 4950 x 1980 x 1945
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C)     Deck dimensions (L x W x H) mm N/A
    Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 2850
    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1650/1645
    Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 230
    Góc thoát (Trước/Sau)     Approach Angle (Front/Rear) độ/degree 32/24
    Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 5.9
    Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 2625
    Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 3350
    Dung tích bình nhiên liệu     Fuel Tank Capacity L 93L + 45L
    Dung tích khoang hành lý     Cargo Space L N/A
  Động cơ   Engine    
    Loại động cơ     Engine model Code   1UR-FE (4.6L)
    Số xy lanh     No of Cyls   8
    Bố trí xy lanh     Cylinder Arrangement   Xếp hình chữ V/V shape
    Dung tích xy lanh     Displacement  cc 4608
    Hệ thống nhiên liệu     Fuel System   Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu     Fuel type   Xăng/Petrol
    Công suất tối đa     Max output  (kw)hp @ rpm (227) 304/5500
    Mô men xoắn tối đa     Max torque  Nm @ rpm 439 / 3400
  Tiêu chuẩn khí thải   Emission standard   Euro 4
  Hệ thống truyền động   Drivetrain   Dẫn động 4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
  Hộp số   Transmission Type   Tự động 6 cấp/6AT
  Tiêu thụ nhiên liệu   Fuel Consumption    
    Ngoài đô thị     Highway L/100 Km N/A
    Kết hợp      Combine L/100 Km N/A
    Trong đô thị     City L/100 Km N/A
  Hệ thống treo   Suspension    
    Trước     Front   Hệ thống thanh cân bằng thủy động lực học điện tử (KDSS) và  Độc lập tay đòn kép/KDSS & Independent double wishbone 
    Sau     Rear   Liên kết 4 điểm với tay đòn bên/4 link with lateral rod
  Hệ thống lái   Steering system    
    Trợ lực tay lái     Power Steering Type   Thủy lực/Hydraulic
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)     Variable Gear Steering system   Có/With
  Vành & lốp xe   Tire & wheel    
    Loại vành     Type   Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp     Size   285/60R18
    Lốp dự phòng     Spare tire   Mâm đúc/Alloy
  Phanh   Brake    
    Trước     Front   Đĩa thông gió/Ventilated disc
    Sau     Rear   Đĩa thông gió/Ventilated disc
NGOẠI THẤT EXTERIOR    
  Cụm đèn trước   Headlamp    
    Đèn chiếu gần     Lo-beam   LED dạng thấu kính/LED Projector
    Đèn chiếu xa     Hi-beam   LED dạng thấu kính/LED Projector
    Đèn chiếu sáng ban ngày     DRL (Daytime running light)   LED
    Hệ thống điều khiển đèn tự động     Auto light control   Có/With
    Hệ thống cân bằng góc chiếu     Headlamp leveling system   Tự động/Auto (ALS)
    Chế độ đèn chờ dẫn đường     Follow me home   Không có/Without
  Đèn sương mù   Foglamp    
    Trước     Front   LED
    Sau     Rear   Có/With
  Cụm đèn sau   Taillamp   LED
  Đèn báo phanh trên cao   Highmounted stop lamp   LED
  Gương chiếu hậu ngoài   Outer mirror    
    Chức năng điều chỉnh điện     Power adjust   Có/With
    Chức năng gập điện     Power fold   Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ     Turn signal lamp   Có/With
    Màu     Body Color   Cùng màu thân xe/Colored
    Bộ nhớ vị trí     Memory   Có/With
    Chức năng sấy gương     Heater   Có/With
    Chức năng chống chói tự động     Electrochromic   Có/With
  Gạt mưa   Wiper    
    Trước     Front   Tự động, gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Auto, intermittent, with time adjustment
    Sau     Rear   Có (liên tục)/With (without intermittent)
  Chức năng sấy kính sau   Rear glass Defogger   Có/With
  Ăng ten   Antenna   In trên kính chắn gió sau/Rear window glass
  Tay nắm cửa ngoài xe   Outer door handle   Mạ crôm/Chrome plating
  Cánh hướng gió sau   Rear spoiler   Có/With
  Ống xả kép   Dual exhaust   Không có/Without
NỘI THẤT INTERIOR    
  Tay lái   Steering wheel    
    Loại tay lái     Type   4 chấu/4-spoke
    Chất liệu     Material   Bọc da, ốp gỗ/Leather, wood ornamentation
    Nút bấm điều khiển tích hợp     Steering switch   Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio system, MID, hands-free phone
    Điều chỉnh     Adjust   Chỉnh điện 4 hướng/Power tilt&telesopic
    Lẫy chuyển số      Paddle shifter   Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí     Memory   Có (3 vị trí)/With (3 positions)
  Gương chiếu hậu trong   Inner mirror   Chống chói tự động/EC mirror
  Tay nắm cửa trong xe   Inner door handle   Mạ crôm/Chrome plating
  Cụm đồng hồ   Instrument cluster    
    Loại đồng hồ     Type   Optitron
    Đèn báo chế độ Eco     Eco indicator   Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu     Fuel consumption meter   Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số     Shift position indicator   Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin     MID (Multi information display)   Màn hình màu TFT 4.2"/Color TFT 4.2"
GHẾ SEATING    
  Chất liệu bọc ghế   Material   Da/Leather
  Ghế trước   Front    
    Loại ghế     Type   Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái     Driver's seat   Chỉnh điện 10 hướng/10-way power
    Điều chỉnh ghế hành khách     Front passenger's seat   Chỉnh điện 8 hướng/8-way power
    Bộ nhớ vị trí     Memory   Có (3 vị trí)/With (3 positions)
    Chức năng thông gió     Seat ventilation   Có/With
    Chức năng sưởi      Seat heater   Có/With
  Ghế sau   Rear    
    Hàng ghế thứ hai     2nd-row   Ghập lưng ghế 40:20:40/40:20:40 Spilt fold
    Hàng ghế thứ ba     3rd row   Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
    Tựa tay hàng ghế sau     Rear armrest   Có/With
TIỆN NGHI CONVENIENCE    
  Hệ thống điều hòa   Air conditioner   Tự động 4 vùng độc lập/Auto,4-zone
  Cửa gió sau   Rear air duct   Có/With
  Hộp làm mát   Cool box   Hộp lạnh/Cool box
  Hệ thống âm thanh   Audio    
    Đầu đĩa     Head unit   CD
    Số loa     Number of speaker   6
    Cổng kết nối AUX     AUX   Có/With
    Cổng kết nối USB     USB   Có/With
    Kết nối Bluetooth     Bluetooth   Có/With
    Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau     Rear control   Có/With
  Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Smart key & push start   Có/With
  Khóa cửa theo tốc độ   Power door lock link speed   Có/With
  Chức năng khóa cửa từ xa   Wireless Door Lock   Có/With
  Cửa sổ điều chỉnh điện   Power window   Có (1 chạm và chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto & Jam protection for all window)
  Hệ thống điều khiển hành trình   Cruise control   Có/With
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM SECURITY/ANTI-THEFT    
  Hệ thống báo động   Alarm   Có/With
  Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Immobilizer   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG ACTIVE SAFETY    
  Hệ thống chống bó cứng phanh   ABS   Có/With
  Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   BA (Brake Assist)   Có/With
  Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   EBD (Emergency Brake Distribution)   Có/With
  Hệ thống ổn định thân xe   VSC (Vehicle Stability Control)   Có/With
  Hệ thống kiểm soát lực kéo   TRC (Traction control)   Có/With
  Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   HAC (Hill Start Assist control)   Có/With
  Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Crawl control   Có/With
  Hệ thống thích nghi địa hình   MTS (Multi terrain system)   Có/With
  Đèn báo phanh khẩn cấp   EBS (Emergency brake signal)   Có/With
  Cảm biến hỗ trợ đỗ xe   Sensor    
    Sau     Back   Có/With
    Góc trước     Front corner   Có/With
    Góc sau     Rear corner   Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG PASSIVE SAFETY    
  Túi khí   SRS airbag    
    Túi khí người lái & hành khách phía trước     Driver & Front passenger   Có/With
    Túi khí bên hông phía trước     Front side   Có/With
    Túi khí rèm     Curtain   Có/With
    Túi khí bên hông phía sau     Rear side   Có/With
    Túi khí đầu gối người lái     Driver's knee   Có/With
    Túi khí đầu gối hành khách     Passenger's knee   Có/With
  Khung xe GOA   GOA Frame   Có/With
  Dây đai an toàn   Seat belt   3 điểm ELR, 8 vị trí/ 3 P ELR x8
  Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   WIL (Whiplash injury lessening)   Có/With
  Cột lái tự đổ   Collapsible Steering Column   Có/With
  Bàn đạp phanh tự đổ   Collapsible braking pedal   Có/With
Sản phẩm cùng loại