TOYOTA VIOS LIMO 2018 TOYOTA VIOS LIMO 2018

Toyota Vios Limo
Hãng sản xuất : Lắp ráp tại Việt Nam
Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
 

S000013 Toyota Vios (Mới) 484.000.000 VND Số lượng: 0 Chiếc


  • TOYOTA VIOS LIMO 2018

  • Đăng ngày 24-06-2016 05:57:27 AM - 2733 Lượt xem
  • Giá bán: 484.000.000 VND

  • Toyota Vios Limo
    Hãng sản xuất : Lắp ráp tại Việt Nam
    Bảo hành : Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước
     


Số lượng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATION FULL LIST   Vios Limo
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE ENGINE & CHASSIS    
  Kích thước   Dimensions    
    Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 4410x1700x1475
    Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 2550
    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1485/1470
    Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 133
    Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 5.1
    Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 1020 - 1055
    Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 1500
    Dung tích bình nhiên liệu     Fuel Tank Capacity L 42
    Dung tích khoang hành lý     Cargo Space L 506
  Động cơ   Engine    
    Loại động cơ     Engine model Code   1NR - FE (1.3L)
    Số xy lanh     No of Cyls   4
    Bố trí xy lanh     Cylinder Arrangement   Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh     Displacement  cc 1329
    Hệ thống nhiên liệu     Fuel System   Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu     Fuel type   Xăng/Petrol
    Công suất tối đa     Max output  (kw)hp @ rpm (73)99/6000
    Mô men xoắn tối đa     Max torque  Nm @ rpm 123/4200
  Tiêu chuẩn khí thải   Emission standard   Euro 4
  Hệ thống truyền động   Drivetrain   Dẫn động cầu trước/FWD
  Hộp số   Transmission Type   Số sàn 5 cấp/5MT
  Tiêu thụ nhiên liệu   Fuel Consumption    
    Ngoài đô thị     Highway L/100 Km 5
    Kết hợp      Combine L/100 Km 5.8
    Trong đô thị     City L/100 Km 7.2
  Hệ thống treo   Suspension    
    Trước     Front   Độc lập Macpherson/Macpherson strut
    Sau     Rear   Dầm xoắn/Torsion beam
  Hệ thống lái   Steering system    
    Trợ lực tay lái     Power Steering Type   Điện/Electric
  Vành & lốp xe   Tire & wheel    
    Loại vành     Type   Mâm thường/Steel
    Kích thước lốp     Size   175/65R14
    Lốp dự phòng     Spare tire   Mâm thường/Steel
  Phanh   Brake    
    Trước     Front   Đĩa thông gió/Ventilated disc
    Sau     Rear   Tang trống/Drum
NGOẠI THẤT EXTERIOR    
  Cụm đèn trước   Headlamp    
    Đèn chiếu gần     Lo-beam   Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
    Đèn chiếu xa     Hi-beam   Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
  Đèn sương mù   Foglamp    
    Sau     Rear   Có/With
  Cụm đèn sau   Taillamp   Bóng thường/Bulb
  Đèn báo phanh trên cao   Highmounted stop lamp   Bóng thường/Bulb
  Gương chiếu hậu ngoài   Outer mirror    
    Màu     Body Color   Màu đen/Black
  Gạt mưa   Wiper    
    Trước     Front   Gián đoạn/Intermittent
  Chức năng sấy kính sau   Rear glass Defogger   Có/With
  Ăng ten   Antenna   Dạng cột/Column
  Tay nắm cửa ngoài xe   Outer door handle   Màu đen/Black
NỘI THẤT INTERIOR    
  Tay lái   Steering wheel    
    Loại tay lái     Type   3 chấu/3-spoke
    Chất liệu     Material   Urethane/Urathane
    Điều chỉnh     Adjust   Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
  Gương chiếu hậu trong   Inner mirror   2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
  Tay nắm cửa trong xe   Inner door handle   Cùng màu nội thất/Pigmentation
  Cụm đồng hồ   Instrument cluster    
    Loại đồng hồ     Type   Analog
GHẾ SEATING    
  Chất liệu bọc ghế   Material   PVC
  Ghế trước   Front    
    Loại ghế     Type   Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái     Driver's seat   Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách     Front passenger's seat   Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Ghế sau   Rear    
    Hàng ghế thứ hai     2nd-row   Cố định/Fix type
TIỆN NGHI CONVENIENCE    
  Hệ thống điều hòa   Air conditioner   Chỉnh tay/Manual
  Hệ thống âm thanh   Audio    
    Đầu đĩa     Head unit   Không có/Without
    Số loa     Number of speaker   2
  Chức năng khóa cửa từ xa   Wireless Door Lock   Có/With
  Cửa sổ điều chỉnh điện   Power window   Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
AN TOÀN BỊ ĐỘNG PASSIVE SAFETY    
  Túi khí   SRS airbag    
    Túi khí người lái & hành khách phía trước     Driver & Front passenger   Có/With
  Khung xe GOA   GOA Frame   Có/With
  Dây đai an toàn   Seat belt   3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
  Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   WIL (Whiplash injury lessening)   Có/With
  Cột lái tự đổ   Collapsible Steering Column   Có/With
  Bàn đạp phanh tự đổ   Collapsible braking pedal   Có/With
 Từ khóa: sản xuất, tùy theo
Sản phẩm cùng loại