TOYOTA VIOS TRD TOYOTA VIOS TRD Xe Toyota  Vios 1.5 E 
Xuất xứ: Lắp ráp bởi Công ty ô tô Toyota Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trước.
Toyota Vios TRD với đặc trưng màu trắng, cùng với bộ bodykit thể thao dành cho quý khách hàng thích dòng xe thể thao năng động. Kiêu mâm mới sắc sảo, bộ ghế da sang trọng chắc chắn sẽ chinh phục khách hàng khó tính nhất.
TOYOTA VIOS TRD Toyota Vios (Mới) 586.000.000 VND Số lượng: 1 Chiếc


  • TOYOTA VIOS TRD

  • Đăng ngày 08-12-2017 01:29:57 AM - 90 Lượt xem
  • Giá bán: 586.000.000 VND

  • Xe Toyota  Vios 1.5 E 
    Xuất xứ: Lắp ráp bởi Công ty ô tô Toyota Việt Nam
    Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trước.
    Toyota Vios TRD với đặc trưng màu trắng, cùng với bộ bodykit thể thao dành cho quý khách hàng thích dòng xe thể thao năng động. Kiêu mâm mới sắc sảo, bộ ghế da sang trọng chắc chắn sẽ chinh phục khách hàng khó tính nhất.


Số lượng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATION FULL LIST   Vios G TRD
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE ENGINE & CHASSIS    
  Kích thước   Dimensions    
    Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 4410x1700x1475
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C)     Deck dimensions (L x W x H) mm N/A
    Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 2550
    Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1475/1460
    Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 133
    Góc thoát (Trước/Sau)     Approach Angle (Front/Rear) độ/degree N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 5.1
    Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 1095 - 1110
    Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 1500
    Dung tích bình nhiên liệu     Fuel Tank Capacity L 42
    Dung tích khoang hành lý     Cargo Space L 506
  Động cơ   Engine    
    Loại động cơ     Engine model Code   2NR-FE (1.5L)
    Số xy lanh     No of Cyls   4
    Bố trí xy lanh     Cylinder Arrangement   Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh     Displacement  cc 1496
    Hệ thống nhiên liệu     Fuel System   Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu     Fuel type   Xăng/Petrol
    Công suất tối đa     Max output  (kw)hp @ rpm (79)107/6000
    Mô men xoắn tối đa     Max torque  Nm @ rpm 140/4200
  Tiêu chuẩn khí thải   Emission standard   Euro 4
  Hệ thống truyền động   Drivetrain   Dẫn động cầu trước/FWD
  Hộp số   Transmission Type   Hộp số tự động vô cấp/ CVT
  Tiêu thụ nhiên liệu   Fuel Consumption    
    Ngoài đô thị     Highway L/100 Km 4.84
    Kết hợp      Combine L/100 Km 5.9
    Trong đô thị     City L/100 Km 7.78
  Hệ thống treo   Suspension    
    Trước     Front   Độc lập Macpherson/Macpherson strut
    Sau     Rear   Dầm xoắn/Torsion beam
  Hệ thống lái   Steering system    
    Trợ lực tay lái     Power Steering Type   Điện/Electric
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)     Variable Gear Steering system   Không có/Without
  Vành & lốp xe   Tire & wheel    
    Loại vành     Type   Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp     Size   185/60R15
    Lốp dự phòng     Spare tire   Mâm đúc/Alloy
  Phanh   Brake    
    Trước     Front   Đĩa thông gió/Ventilated disc
    Sau     Rear   Đĩa đặc/Solid disc
NGOẠI THẤT EXTERIOR    
  Cụm đèn trước   Headlamp    
    Đèn chiếu gần     Lo-beam   Halogen kiểu đèn chiếu/Halogen Projector
    Đèn chiếu xa     Hi-beam   Halogen kiểu đèn chiếu/Halogen Projector
  Đèn sương mù   Foglamp    
    Trước     Front   Có/With
    Sau     Rear   Có/With
  Cụm đèn sau   Taillamp   Bóng thường/Bulb
  Đèn báo phanh trên cao   Highmounted stop lamp   Bóng thường/Bulb
  Gương chiếu hậu ngoài   Outer mirror    
    Chức năng điều chỉnh điện     Power adjust   Có/With
    Chức năng gập điện     Power fold   Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ     Turn signal lamp   Có/With
    Tích hợp đèn chào mừng     Welcome lamp   Không có/Without
    Màu     Body Color   Cùng màu thân xe/Colored
  Gạt mưa   Wiper    
    Trước     Front   Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment 
    Sau     Rear   Không có/Without
  Chức năng sấy kính sau   Rear glass Defogger   Có/With
  Ăng ten   Antenna   Dạng cột/Column
  Tay nắm cửa ngoài xe   Outer door handle   Cùng màu thân xe/Body color
  Cánh hướng gió sau   Rear spoiler   Có/With
  Ống xả kép   Dual exhaust   Không có/Without
NỘI THẤT INTERIOR    
  Tay lái   Steering wheel    
    Loại tay lái     Type   3 chấu/3-spoke
    Chất liệu     Material   Bọc da, mạ bạc/Leather, silver ornamentation
    Nút bấm điều khiển tích hợp     Steering switch   Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
    Điều chỉnh     Adjust   Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
    Lẫy chuyển số      Paddle shifter   Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí     Memory   Không có/Without
  Gương chiếu hậu trong   Inner mirror   2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
  Tay nắm cửa trong xe   Inner door handle   Mạ bạc/Silver plating
  Cụm đồng hồ   Instrument cluster    
    Loại đồng hồ     Type   Analog
    Đèn báo chế độ Eco     Eco indicator   Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu     Fuel consumption meter   Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số     Shift position indicator   Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin     MID (Multi information display)   Có/With
GHẾ SEATING    
  Chất liệu bọc ghế   Material   Da đục lỗ /Leather (Perforation)
  Ghế trước   Front    
    Loại ghế     Type   Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái     Driver's seat   Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách     Front passenger's seat   Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Ghế sau   Rear    
    Hàng ghế thứ hai     2nd-row   Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
    Tựa tay hàng ghế sau     Rear armrest   Có/With
TIỆN NGHI CONVENIENCE    
  Hệ thống điều hòa   Air conditioner   Tụ động/Auto
  Cửa gió sau   Rear air duct   Không có/Without
  Hộp làm mát   Cool box   Không có/Without
  Hệ thống âm thanh   Audio    
    Đầu đĩa     Head unit   CD
    Số loa     Number of speaker   6
    Cổng kết nối AUX     AUX   Có/With
    Cổng kết nối USB     USB   Có/With
    Kết nối Bluetooth     Bluetooth   Có/With
  Chức năng khóa cửa từ xa   Wireless Door Lock   Có/With
  Cửa sổ điều chỉnh điện   Power window   Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM SECURITY/ANTI-THEFT    
  Hệ thống báo động   Alarm   Có/With
  Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Immobilizer   Không có/Without
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG ACTIVE SAFETY    
  Hệ thống chống bó cứng phanh   ABS   Có/With
  Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   BA (Brake Assist)   Có/With
  Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   EBD (Emergency Brake Distribution)   Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG PASSIVE SAFETY    
  Túi khí   SRS airbag    
    Túi khí người lái & hành khách phía trước     Driver & Front passenger   Có/With
  Khung xe GOA   GOA Frame   Có/With
  Dây đai an toàn   Seat belt   3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
  Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   WIL (Whiplash injury lessening)   Có/With
  Cột lái tự đổ   Collapsible Steering Column   Có/With
  Bàn đạp phanh tự đổ   Collapsible braking pedal   Có/With
Sản phẩm cùng loại